Bản dịch của từ Non-toxicity trong tiếng Việt

Non-toxicity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-toxicity(Noun)

nˌɒntəksˈɪsɪti
ˌnɑnˈtɑksɪsɪti
01

Không có chất độc hại hoặc tác động tiêu cực

Absence of toxic substances or effects

Ví dụ
02

Trạng thái hoặc tình huống không độc hại

The state or condition of not being toxic

Ví dụ
03

Chất lượng không độc hại hoặc không gây hại cho sức khỏe.

The quality of being nontoxic or harmless to health

Ví dụ