Bản dịch của từ Nonadjacent trong tiếng Việt

Nonadjacent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonadjacent(Adjective)

nˌɒnɐdʒˈeɪsənt
ˈnɑnəˈdʒeɪsənt
01

Miêu tả các vật không tiếp xúc hoặc không gần nhau

Describes things that are not close to each other or not in contact.

描述彼此不在附近或没有接触的事物

Ví dụ
02

Đề cập đến các thực thể bị tách biệt bởi khoảng cách hoặc khoảng trống

Refers to entities separated by a distance or barrier.

提到因距离或隔阂而分隔开的实体。

Ví dụ
03

Không nằm cạnh hoặc liền kề với cái gì khác

It's not next to or close to anything else.

不邻近或毗邻其他东西的

Ví dụ