Bản dịch của từ Nonblistered trong tiếng Việt

Nonblistered

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonblistered(Adjective)

nˈɒnblɪstəd
nɑnˈbɫɪstɝd
01

Không còn phồng rộp

Free from blisters

Ví dụ
02

Mô tả một bề mặt không có bọng nước

Describing a surface without any blisters present

Ví dụ
03

Không có đặc điểm là mụn nước

Not characterized by blisters

Ví dụ