Bản dịch của từ Nonconductive trong tiếng Việt
Nonconductive

Nonconductive(Adjective)
Không dẫn nhiệt, dẫn âm hoặc dẫn điện; không cho nhiệt, âm thanh hoặc điện đi qua.
Not conducting heat sound or electricity.
Nonconductive(Adverb)
Theo cách không dẫn điện; một cách không cho dòng điện chạy qua.
In a nonconductive manner.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "nonconductive" được sử dụng để chỉ các vật liệu không dẫn điện, tức là không cho phép dòng điện đi qua. Trong tiếng Anh, từ này có dạng viết tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt trong cách phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "nonconductive" thường được áp dụng trong các ngành kỹ thuật, điện tử và vật liệu, nhằm mô tả các chất liệu như cao su, gỗ hay thủy tinh thường không dẫn điện trong điều kiện bình thường.
Từ "nonconductive" xuất phát từ tiền tố Latin "non-" có nghĩa là "không" và từ "conductive", bắt nguồn từ động từ Latin "conductus", nghĩa là "dẫn dắt". Lịch sử từ này phản ánh khái niệm về khả năng dẫn điện hoặc nhiệt của vật liệu. Khi kết hợp lại, “nonconductive” chỉ những vật liệu không có khả năng dẫn điện hoặc nhiệt, phù hợp với ngữ nghĩa hiện tại trong các lĩnh vực như điện tử và kỹ thuật.
Từ "nonconductive" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu xuất hiện trong các bối cảnh kỹ thuật và khoa học liên quan đến vật liệu có khả năng cách điện. Trong các tình huống thông dụng, thuật ngữ này thường được áp dụng trong ngành điện, vật liệu xây dựng và nghiên cứu môi trường. Việc hiểu và sử dụng từ này là cần thiết cho các ngành nghề kỹ thuật và khoa học liên quan đến điện.
Từ "nonconductive" được sử dụng để chỉ các vật liệu không dẫn điện, tức là không cho phép dòng điện đi qua. Trong tiếng Anh, từ này có dạng viết tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt trong cách phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "nonconductive" thường được áp dụng trong các ngành kỹ thuật, điện tử và vật liệu, nhằm mô tả các chất liệu như cao su, gỗ hay thủy tinh thường không dẫn điện trong điều kiện bình thường.
Từ "nonconductive" xuất phát từ tiền tố Latin "non-" có nghĩa là "không" và từ "conductive", bắt nguồn từ động từ Latin "conductus", nghĩa là "dẫn dắt". Lịch sử từ này phản ánh khái niệm về khả năng dẫn điện hoặc nhiệt của vật liệu. Khi kết hợp lại, “nonconductive” chỉ những vật liệu không có khả năng dẫn điện hoặc nhiệt, phù hợp với ngữ nghĩa hiện tại trong các lĩnh vực như điện tử và kỹ thuật.
Từ "nonconductive" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu xuất hiện trong các bối cảnh kỹ thuật và khoa học liên quan đến vật liệu có khả năng cách điện. Trong các tình huống thông dụng, thuật ngữ này thường được áp dụng trong ngành điện, vật liệu xây dựng và nghiên cứu môi trường. Việc hiểu và sử dụng từ này là cần thiết cho các ngành nghề kỹ thuật và khoa học liên quan đến điện.
