ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nonconformity
Tính hoặc trạng thái của việc không theo quy chuẩn
The state or quality of not conforming to standards.
不随俗的特质或状态
Việc không tuân thủ các tiêu chuẩn hoặc quy tắc đã được chấp nhận
Not adhering to accepted standards or codes.
未遵守已被采纳的标准或规范
Sự từ chối hoặc không chấp nhận các tiêu chuẩn hoặc phong tục hiện hành
This is a refusal or failure to accept common standards or customs.
这是拒绝或未能接受普遍的风俗习惯或标准的表现。