Bản dịch của từ Nonexistent existence trong tiếng Việt

Nonexistent existence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonexistent existence(Noun)

nˌɒnɪɡzˈɪstənt ɛɡzˈɪstəns
ˌnɑnɪɡˈzɪstənt ˈɛɡˈzɪstəns
01

Trạng thái hoặc thực tế không tồn tại không có sự tồn tại

The state or fact of not existing absence of existence

Ví dụ
02

Một cái gì đó không tồn tại hoặc được tưởng tượng

Something that does not exist or is imagined

Ví dụ