Bản dịch của từ Nonfatal trong tiếng Việt

Nonfatal

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonfatal(Adjective)

nˈɑnfˈeɪtl
nˈɑnfˈeɪtl
01

Không gây chết người; (mô tả vết thương, hành vi, sự kiện) không nhằm mục đích hoặc không dẫn tới tử vong.

Not causing death or intended to cause death.

不致死亡的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nonfatal(Noun)

nˈɑnfˈeɪtl
nˈɑnfˈeɪtl
01

Một sự việc hoặc vết thương không gây tử vong; không làm chết người. Thường dùng để chỉ tai nạn, thương tích hoặc bệnh tật mà người bị vẫn còn sống và không tử vong.

An event or injury that is not fatal.

非致命的事件或伤害

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh