Bản dịch của từ Nonfulfillment trong tiếng Việt

Nonfulfillment

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonfulfillment (Noun)

nɑnfʊlfˈɪlmnt
nɑnfʊlfˈɪlmnt
01

Việc không thực hiện hoặc không hoàn thành một nghĩa vụ, cam kết hay lời hứa như đã thỏa thuận.

The failure to meet an obligation or promise.

Ví dụ

Nonfulfillment (Verb)

nɑnfʊlfˈɪlmnt
nɑnfʊlfˈɪlmnt
01

Không thực hiện hoặc không hoàn thành một nghĩa vụ, lời hứa hoặc cam kết đã giao

Fail to meet an obligation or promise.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh