Bản dịch của từ Nonfulfillment trong tiếng Việt
Nonfulfillment

Nonfulfillment (Noun)
Việc không thực hiện hoặc không hoàn thành một nghĩa vụ, cam kết hay lời hứa như đã thỏa thuận.
The failure to meet an obligation or promise.
Nonfulfillment (Verb)
Không thực hiện hoặc không hoàn thành một nghĩa vụ, lời hứa hoặc cam kết đã giao
Fail to meet an obligation or promise.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "nonfulfillment" được hiểu là sự không hoàn thành hoặc không đáp ứng một nhiệm vụ, yêu cầu hay cam kết nào đó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và kinh doanh để chỉ sự vi phạm hợp đồng hoặc không đạt được mục tiêu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "nonfulfillment" có cách viết giống nhau nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu và cách sử dụng, với tiếng Anh Anh có thể ưu tiên thuật ngữ "nonperformance" trong một số ngữ cảnh.
Từ "nonfulfillment" được hiểu là sự không hoàn thành hoặc không đáp ứng một nhiệm vụ, yêu cầu hay cam kết nào đó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và kinh doanh để chỉ sự vi phạm hợp đồng hoặc không đạt được mục tiêu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "nonfulfillment" có cách viết giống nhau nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu và cách sử dụng, với tiếng Anh Anh có thể ưu tiên thuật ngữ "nonperformance" trong một số ngữ cảnh.
