Bản dịch của từ Nonmonetary trong tiếng Việt

Nonmonetary

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonmonetary(Adjective)

nɒnmˈɒnɪtəri
nɑnˈmɑnəˌtɛri
01

Đề cập đến những lợi ích hoặc khía cạnh khác ngoài tiền bạc.

Referring to benefits or aspects other than monetary

Ví dụ
02

Không có giá trị về mặt tài chính

Having no monetary value

Ví dụ
03

Không liên quan đến tiền bạc hay các vấn đề tài chính

Not relating to money or financial matters

Ví dụ