Bản dịch của từ Nonnumerical trong tiếng Việt

Nonnumerical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonnumerical(Adjective)

nˌɒnjuːmˈɛrɪkəl
ˌnɑnjəˈmɛrɪkəɫ
01

Mô tả một điều gì đó không liên quan đến giá trị số.

Describing something that does not involve numerical values

Ví dụ
02

Không liên quan hoặc không được diễn đạt bằng con số

Not relating to or expressed in numbers

Ví dụ
03

Được sử dụng trong các ngữ cảnh không cần phân tích số liệu.

Used in contexts that do not require numerical analysis

Ví dụ