Bản dịch của từ Nonofficial trong tiếng Việt

Nonofficial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonofficial(Adjective)

nˌɒnəfˈɪʃəl
ˌnɑnəˈfɪʃəɫ
01

Không liên quan đến trạng thái hoặc năng lực chính thức.

Not pertaining to an official status or capacity

Ví dụ
02

Không được công nhận hoặc cho phép chính thức

Not officially recognized or sanctioned

Ví dụ
03

Sử dụng một cách không chính thức hoặc không chính quy

Used informally or unofficially

Ví dụ