Anh - Việt

Bản dịch của từ Nonprescription trong tiếng Việt

nonprescription

NounAdjective

nonprescription (Noun)

/nɑnpɹəskɹˈɪpʃn/
/nɑnpɹəskɹˈɪpʃn/
AI

Nghĩa 01

Một loại thuốc có thể mua được mà không cần đơn thuốc của bác sĩ; thường gọi là thuốc không kê đơn, dùng cho các triệu chứng nhẹ và có thể mua tại hiệu thuốc hoặc cửa hàng.

A drug that can be bought without a doctors prescription.

Ví dụ
Nhiều loại thuốc không cần đơn giúp giảm triệu chứng cảm lạnh hiệu quả.Many nonprescription drugs help relieve common cold symptoms effectively.
Thuốc không cần đơn không phải lúc nào cũng an toàn cho mọi người.Nonprescription medications are not always safe for everyone to use.

nonprescription (Adjective)

/ˌnɑn.prɪˈskrɪp.ʃən/
/ˌnɑn.prɪˈskrɪp.ʃən/
AI

Nghĩa 01

Có thể mua được mà không cần đơn của bác sĩ; bán tự do (được bán ở quầy thuốc, cửa hàng mà không cần kê đơn).

Available for purchase without a doctors prescription.

Ví dụ
Nhiều loại thuốc không cần đơn được bán tại các hiệu thuốc địa phương ở Mỹ.Many nonprescription medications are sold at local pharmacies in America.
Thuốc không cần đơn không yêu cầu sự chấp thuận của bác sĩ để mua.Nonprescription drugs do not require a doctor's approval for purchase.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh