Bản dịch của từ Nonproductive trong tiếng Việt

Nonproductive

Adverb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonproductive(Adverb)

nɑn.prəˈdək.tɪv
nɑn.prəˈdək.tɪv
01

Một cách không sinh lợi hoặc không đem lại kết quả rõ rệt; làm mà có ít hoặc không có lợi ích, lợi nhuận hay tiến bộ

In a way that produces little or no profit or visible results.

没有利润或结果的方式

Ví dụ

Nonproductive(Adjective)

nɑnpɹədˈʌktɪv
nɑnpɹədˈʌktɪv
01

Không sinh lợi hoặc không mang lại kết quả rõ rệt; ít hoặc không tạo ra lợi nhuận, hiệu quả hay kết quả thiết thực.

Producing little or no profit or visible results.

没有产出或利润的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh