Bản dịch của từ Nonrecurring trong tiếng Việt

Nonrecurring

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonrecurring(Adjective)

nɑnɹɪkˈɝɪŋ
nɑnɹɪkˈɝɪŋ
01

(miêu tả chi phí, khoản thuế, khoản phí...) chỉ xảy ra một lần, không lặp lại trong tương lai.

Of costs charges taxes etc occurring one time only.

一次性费用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Không trở lại, không lặp lại; chỉ xảy ra một lần và không tái diễn nữa.

Not returning or recurring.

不再返回或重复的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh