Bản dịch của từ Nontraditional trong tiếng Việt

Nontraditional

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nontraditional(Adjective)

nɑntɹədˈɪʃənl
nɑntɹədˈɪʃənl
01

Mới, khác với chuẩn mực, phong tục hoặc phương pháp đã được chấp nhận; không theo lối truyền thống.

New and different from an established norm custom or method.

新颖的,非传统的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh