Bản dịch của từ Normal hush trong tiếng Việt

Normal hush

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Normal hush(Phrase)

nˈɔːməl hˈʌʃ
ˈnɔrməɫ ˈhəʃ
01

Sự vắng lặng tuyệt đối, không có tiếng ồn ào hoặc phiền nhiễu

The absence of noise or disturbance

安静无扰的状态

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian yên tĩnh hoặc bình lặng

A moment of silence or peace

一段静谧时光或一份安宁

Ví dụ
03

Một trạng thái bình yên hoặc sự yên tĩnh

A calm or peaceful state

一种平静或安静的状态

Ví dụ