northerly
NounAdjective
northerly (Noun)
/nˈɔɹðɚli/
/nˈɑɹðəɹli/
AI
Ví dụ
Gió từ phía bắc mang đến nhiệt độ mát mẻ cho thành phố tuần trước.The northerly wind brought cooler temperatures to the city last week.
Gió từ phía bắc không ảnh hưởng đến sự kiện xã hội ngoài trời vào tháng Mười Hai.The northerly wind did not affect the outdoor social event in December.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
northerly (Adjective)
/nˈɔɹðɚli/
/nˈɑɹðəɹli/
AI
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng nằm ở phía bắc của thành phố.The community center is located in a northerly part of the city.
Dự án nhà ở mới không nằm ở hướng bắc.The new housing project is not in a northerly direction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Northerly" là một từ chỉ phương hướng, có nghĩa là "theo hướng bắc" hoặc "từ phía bắc". Từ này được sử dụng để mô tả vị trí hoặc hướng di chuyển về phía Bắc trong hệ thống tọa độ địa lý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "northerly" được sử dụng với cùng một nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu khi phát âm, với tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh hơn vào âm tiết đầu tiên. Sự sử dụng chủ yếu của từ này liên quan đến ngành khí tượng học và địa lý.