Bản dịch của từ Northerly trong tiếng Việt

Northerly

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Northerly(Noun)

nˈɔɹðɚli
nˈɑɹðəɹli
01

Gió thổi từ phương bắc; một luồng gió mang hướng từ phía Bắc thổi xuống.

A wind blowing from the north.

来自北方的风

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Northerly(Adjective)

nˈɔɹðɚli
nˈɑɹðəɹli
01

Di chuyển hoặc nằm về hướng bắc; ở phía bắc.

In a northward position or direction.

向北的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ