Bản dịch của từ Nose dive trong tiếng Việt

Nose dive

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nose dive(Idiom)

01

Một sự giảm mạnh đột ngột về giá trị, chất lượng hoặc hiệu suất (giảm rất nhanh và lớn).

A sudden sharp drop in value or quality.

突然的急剧下降

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh