nose dive
Idiom
nose dive (Idiom)
AI
Ví dụ
Thị trường chứng khoán đã giảm mạnh vào tuần trước, ảnh hưởng đến nhiều nhà đầu tư.The stock market took a nose dive last week, affecting many investors.
Danh tiếng của công ty không bị giảm sút sau vụ bê bối.The company's reputation did not take a nose dive after the scandal.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "nose dive" có nghĩa là sự giảm sút nhanh chóng hoặc mạnh mẽ, thường được sử dụng để miêu tả sự sụt giảm nghiêm trọng trong giá trị, hiệu suất hoặc trạng thái của một cái gì đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này có thể được sử dụng tương tự trong ngữ cảnh tài chính và thể thao, tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "nose dive" có thể còn mang ý nghĩa nghĩa bóng hơn về một tình huống xấu đi nhanh chóng. Phiên âm của nó trong tiếng Anh Anh là /ˈnəʊz daɪv/ và trong tiếng Anh Mỹ là /ˈnoʊz daɪv/, thể hiện sự khác biệt trong phát âm.