Bản dịch của từ Nose-high trong tiếng Việt

Nose-high

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nose-high(Adjective)

noʊz haɪ
noʊz haɪ
01

Từ chỉ thái độ khinh khỉnh, kiêu ngạo; người “nose-high” tỏ vẻ coi thường người khác, ngẩng mũi lên (nghĩ mình hơn người).

Informal Haughty disdainful.

傲慢的,轻视的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả cái gì đó cao tới mức ngang mũi người; tức là chiều cao đạt đến độ cao của mũi.

Rising or reaching as high as a persons nose.

高到鼻子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong hàng không, mô tả trạng thái mũi máy bay hướng lên trên (một tư thế mũi cao).

Aeronautics and Astronautics noseup.

机头抬起

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh