nose-high
nose-high (Adjective)
Nghĩa 01
Từ chỉ thái độ khinh khỉnh, kiêu ngạo; người “nose-high” tỏ vẻ coi thường người khác, ngẩng mũi lên (nghĩ mình hơn người).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trong hàng không, mô tả trạng thái mũi máy bay hướng lên trên (một tư thế mũi cao).
Aeronautics and Astronautics noseup.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Nose-high" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để mô tả một tư thế hoặc trạng thái mà mũi của một thiết bị bay, đặc biệt là máy bay, được nâng cao hơn so với phần còn lại của thân máy bay. Thuật ngữ này phổ biến trong lĩnh vực hàng không để chỉ động thái bay mà có thể ảnh hưởng đến hiệu suất và an toàn. Không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong ngữ nghĩa và cách sử dụng từ này.