Anh - Việt

Bản dịch của từ Nose-high trong tiếng Việt

nose-high

Adjective

nose-high (Adjective)

/noʊz haɪ/
/noʊz haɪ/
AI

Nghĩa 01

Từ chỉ thái độ khinh khỉnh, kiêu ngạo; người “nose-high” tỏ vẻ coi thường người khác, ngẩng mũi lên (nghĩ mình hơn người).

Informal Haughty disdainful.

Ví dụ
Cô ấy nhìn tôi cao mũi khi thi IELTS nói.She gave me a nose-high look during the IELTS speaking test.
Anh ấy không bao giờ thể hiện thái độ cao mũi trong bài luận viết của mình.He never shows a nose-high attitude in his writing essays.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mô tả cái gì đó cao tới mức ngang mũi người; tức là chiều cao đạt đến độ cao của mũi.

Rising or reaching as high as a persons nose.

Ví dụ
Công trình cao đến mũi ở thị trấn là một điểm địa danh phổ biến.The nose-high building in town is a popular landmark.
Công viên mới không cao đến mũi, nhưng nó mang lại tầm nhìn tuyệt vời.The new park is not nose-high, but it offers great views.

Nghĩa 03

Trong hàng không, mô tả trạng thái mũi máy bay hướng lên trên (một tư thế mũi cao).

Aeronautics and Astronautics noseup.

Ví dụ
Phi công duy trì tư thế mũi máy cao khi cất cánh.The pilot maintained a nose-high attitude during takeoff.
Quan trọng là không có góc mũi máy cao khi hạ cánh.It's important not to have a nose-high angle when landing.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh