Bản dịch của từ Nosedive trong tiếng Việt

Nosedive

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nosedive(Noun)

nˈoʊzdɑɪv
nˈoʊzdˌɑɪv
01

Hành động lao xuống mạnh, dốc của một máy bay (một cú rơi thẳng, nhanh về phía mặt đất).

A steep downward plunge by an aircraft.

Ví dụ

Nosedive(Verb)

nˈoʊzdɑɪv
nˈoʊzdˌɑɪv
01

(về máy bay) đột ngột chúc mũi xuống, lao xuống theo trục mũi — tức là máy bay quay mũi về phía đất nhanh và mất độ cao một cách đáng kể.

Of an aircraft make a nosedive.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ