nosy
VerbAdjective
nosy (Verb)
/nˈoʊzi/
/nˈoʊzi/
AI
Ví dụ
Cô ấy điều tra về việc kinh doanh của hàng xóm.She nosied around her neighbor's business.
Anh ấy luôn xâm nhập vào các vấn đề cá nhân của mọi người.He always nosies into people's personal matters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
nosy (Adjective)
/nˈoʊzi/
/nˈoʊzi/
AI
Ví dụ
Cô ấy luôn tò mò, hỏi về cuộc sống cá nhân của mọi người.She is always nosy, asking about everyone's personal lives.
Người hàng xóm tò mò nhìn qua cửa sổ để gián điệp.The nosy neighbor peeks through the window to spy on others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của nosy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
nosy tọc mạch | nosier nosier | nosiest ít nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nosy" là tính từ dùng để chỉ những người hay xì xào, tò mò về chuyện riêng tư của người khác, thường mang sắc thái tiêu cực. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được phát âm là /ˈnoʊ.zi/, trong khi tiếng Anh Anh cũng phát âm tương tự nhưng có thể nhẹ nhàng hơn. "Nosy" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả hành vi xâm phạm quyền riêng tư của người khác, thể hiện sự không tôn trọng không gian cá nhân.