Bản dịch của từ Not around trong tiếng Việt

Not around

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not around(Phrase)

nˈɒt ˈeəraʊnd
ˈnɑt ˈɑraʊnd
01

Bạn bè hoặc người bên cạnh thường được dùng trong bối cảnh xã hội.

Companions or those around us are often referenced in social contexts.

在社会语境中,常常会用到伙伴或周围的人这类词语。

Ví dụ
02

Không có mặt hoặc không khả dụng

Absent or not present.

不在场或无法使用,不在或缺席

Ví dụ
03

Trong khu vực lân cận hoặc có mặt

In the surrounding area or currently available

在附近或在场的范围内

Ví dụ