ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Not around
Vắng mặt hoặc không có mặt.
Not present or available absent
Những người bạn đồng hành hoặc những người xung quanh thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội.
Companions or people nearby often used in a social context
Trong khu vực xung quanh hoặc hiện có
In the vicinity nearby or present