Bản dịch của từ Not drunk trong tiếng Việt

Not drunk

Adjective Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not drunk(Adjective)

nˈɑt dɹˈʌŋk
nˈɑt dɹˈʌŋk
01

Không say rượu; không bị ảnh hưởng bởi cồn (tỉnh táo về tinh thần và thể chất sau khi không uống rượu hoặc trước khi uống).

Not intoxicated or affected by alcohol.

没有醉酒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Not drunk(Idiom)

ˈnɑtˈdrəŋk
ˈnɑtˈdrəŋk
01

Cụm từ dùng hài hước hoặc mỉa mai để nói rằng ai đó ‘không say’ (không bị say rượu), thường nói ra trong thái độ chế giễu hoặc chọc cười.

Not drunk Used to humorously or sarcastically indicate that someone is not intoxicated.

没醉,幽默地或讽刺地表示某人没喝醉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh