Bản dịch của từ Not earned trong tiếng Việt

Not earned

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not earned(Verb)

nˈɑt ɝˈnd
nˈɑt ɝˈnd
01

Nhận được thứ gì đó như kết quả của nỗ lực hoặc hành động (nghĩa là được “đạt được” sau khi làm việc để có nó).

To receive something as a result of effort or action.

通过努力获得

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Not earned(Adjective)

nˈɑt ɝˈnd
nˈɑt ɝˈnd
01

Không xứng đáng được nhận; không đáng có; không được công nhận hay hưởng vì không đáng hoặc không merited.

Not deserved or merited.

不值得拥有

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh