Bản dịch của từ Not eat trong tiếng Việt

Not eat

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not eat(Verb)

nɑt it
nɑt it
01

Từ chối hoặc không ăn cái gì đó.

To refuse or fail to eat something.

Ví dụ

Not eat(Phrase)

nɑt it
nɑt it
01

Không có cảm giác thèm ăn hoặc muốn ăn.

To have no appetite or desire to eat.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh