Bản dịch của từ Not equal trong tiếng Việt
Not equal
Phrase

Not equal(Phrase)
nˈɒt ˈiːkwəl
ˈnɑt ˈɛkwəɫ
Ví dụ
Ví dụ
03
Không bằng một cái gì đó thể hiện sự không bằng nhau
Nothing compares to something that reveals inequality
不等于,用于表示“不平等”
Ví dụ
Not equal

Không bằng một cái gì đó thể hiện sự không bằng nhau
Nothing compares to something that reveals inequality
不等于,用于表示“不平等”