Bản dịch của từ Not equal trong tiếng Việt

Not equal

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not equal(Phrase)

nˈɒt ˈiːkwəl
ˈnɑt ˈɛkwəɫ
01

Thuật ngữ trong toán học dùng để biểu thị rằng hai đại lượng không bằng nhau.

A mathematical term used to indicate that two quantities are not equal

这是数学中用来表示两个量不同的术语。

Ví dụ
02

Dùng để diễn đạt rằng hai thứ khác nhau hoặc riêng biệt

Used to describe that two things are different or not alike

用来表达两件事是不同或有区别的

Ví dụ
03

Không bằng một cái gì đó thể hiện sự không bằng nhau

Nothing compares to something that reveals inequality

不等于,用于表示“不平等”

Ví dụ