Bản dịch của từ Not help trong tiếng Việt

Not help

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not help(Verb)

nˈɒt hˈɛlp
ˈnɑt ˈhɛɫp
01

Không hữu ích hoặc gây khó khăn trong tình huống đó

It's either useless or ineffective in a given situation.

在某种情况下没有用处或效果不佳。

Ví dụ
02

Từ chối giúp đỡ hoặc hỗ trợ người khác trong lúc cần thiết

Refusing to help or support someone in need.

拒绝帮助有需要的人

Ví dụ
03

Tránh việc giúp đỡ hoặc hỗ trợ

Refusing to provide assistance or support.

拒绝提供帮助或支持。

Ví dụ