Bản dịch của từ Not qualify trong tiếng Việt

Not qualify

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not qualify(Verb)

nˈɒt kwˈɒlɪfˌaɪ
ˈnɑt ˈkwɑɫəˌfaɪ
01

Đáp ứng tiêu chuẩn hoặc yêu cầu cần thiết

To meet the necessary standards or criteria

达到必要的标准或条件

Ví dụ
02

Để đủ điều kiện cho một cái gì đó

To qualify for something

获得某事的资格

Ví dụ
03

Hạn chế hoặc giới hạn ý nghĩa của điều gì đó

Ví dụ