Bản dịch của từ Not visible trong tiếng Việt

Not visible

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not visible(Adjective)

nˈɒt vˈɪzəbəl
ˈnɑt ˈvɪzəbəɫ
01

Không thể nhìn thấy, bị che khuất khỏi tầm mắt.

Not able to be seen hidden from view

Ví dụ
02

Bị che khuất khỏi tầm nhìn

Obscured from sight

Ví dụ
03

Che giấu hoặc được phủ kín

Concealed or covered

Ví dụ