Bản dịch của từ Not worth it trong tiếng Việt

Not worth it

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not worth it(Phrase)

nˈɒt wˈɜːθ ˈɪt
ˈnɑt ˈwɝθ ˈɪt
01

Không có giá trị hay tầm quan trọng

Of no value or importance

Ví dụ
02

Không xứng đáng với nỗ lực hay chi phí bỏ ra

Not deserving the effort or expense involved

Ví dụ
03

Không được biện minh bởi kết quả

Not justified by the results

Ví dụ