Bản dịch của từ Notable medical ailment trong tiếng Việt

Notable medical ailment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Notable medical ailment(Noun)

nˈəʊtəbəl mˈɛdɪkəl ˈeɪlmənt
ˈnoʊtəbəɫ ˈmɛdɪkəɫ ˈeɪɫmənt
01

Một tình trạng gây suy giảm chức năng bình thường

A state that impairs normal function

一种影响正常功能的状态

Ví dụ
02

Một trạng thái sức khỏe bất thường

An abnormal health condition

一种异常的健康状况

Ví dụ
03

Một căn bệnh, bệnh tật hoặc chấn thương

A disease, a type of illness, or an injury

一种疾病,一种疾病类型或伤害

Ví dụ