ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Notate
Viết hoặc ký hiệu nhạc (chuyển giai điệu, tiết tấu, hợp âm...) thành ký hiệu nhạc (nốt, khóa, ô nhịp) để người khác có thể đọc và chơi được.
Write something typically music in notation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/notate/