Bản dịch của từ Notate trong tiếng Việt

Notate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Notate(Verb)

noʊtˈeit
noʊtˈeit
01

Viết hoặc ký hiệu nhạc (chuyển giai điệu, tiết tấu, hợp âm...) thành ký hiệu nhạc (nốt, khóa, ô nhịp) để người khác có thể đọc và chơi được.

Write something typically music in notation.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ