Bản dịch của từ Notate trong tiếng Việt
Notate

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "notate" có nghĩa là ghi chép, thường được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc hoặc văn học để mô tả hành động ghi lại các ký hiệu hay nội dung quan trọng. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng một cách chính thức và có thể liên quan đến việc ghi chú trong giảng dạy. Còn trong tiếng Anh Mỹ, "notate" thường ít phổ biến hơn và có thể được thay thế bằng "note" trong một số trường hợp. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở mức độ sử dụng và ngữ cảnh cụ thể.
Từ “notate” có nguồn gốc từ tiếng Latin “notare”, nghĩa là “đánh dấu” hoặc “ghi chép”. Trong tiếng Latin, “nota” có nghĩa là “dấu hiệu” hoặc “ghi chép”. Thuật ngữ này đã phát triển qua thời gian để chỉ hành động ghi lại thông tin, đặc biệt trong ngữ cảnh khoa học, giáo dục và nghệ thuật. Hiện nay, “notate” được sử dụng chủ yếu để diễn tả việc ghi lại các thông tin, ký hiệu hoặc âm nhạc một cách chính xác và có hệ thống.
Từ "notate" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng khi ghi chép thông tin, phân tích dữ liệu hoặc trình bày thuyết minh trong các lĩnh vực như âm nhạc và giáo dục. Ngoài ra, "notate" cũng có thể xuất hiện trong các nghiên cứu và báo cáo khoa học, nơi việc ghi chú chi tiết là cần thiết để đảm bảo tính chính xác và rõ ràng của thông tin.
Họ từ
Từ "notate" có nghĩa là ghi chép, thường được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc hoặc văn học để mô tả hành động ghi lại các ký hiệu hay nội dung quan trọng. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng một cách chính thức và có thể liên quan đến việc ghi chú trong giảng dạy. Còn trong tiếng Anh Mỹ, "notate" thường ít phổ biến hơn và có thể được thay thế bằng "note" trong một số trường hợp. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở mức độ sử dụng và ngữ cảnh cụ thể.
Từ “notate” có nguồn gốc từ tiếng Latin “notare”, nghĩa là “đánh dấu” hoặc “ghi chép”. Trong tiếng Latin, “nota” có nghĩa là “dấu hiệu” hoặc “ghi chép”. Thuật ngữ này đã phát triển qua thời gian để chỉ hành động ghi lại thông tin, đặc biệt trong ngữ cảnh khoa học, giáo dục và nghệ thuật. Hiện nay, “notate” được sử dụng chủ yếu để diễn tả việc ghi lại các thông tin, ký hiệu hoặc âm nhạc một cách chính xác và có hệ thống.
Từ "notate" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng khi ghi chép thông tin, phân tích dữ liệu hoặc trình bày thuyết minh trong các lĩnh vực như âm nhạc và giáo dục. Ngoài ra, "notate" cũng có thể xuất hiện trong các nghiên cứu và báo cáo khoa học, nơi việc ghi chú chi tiết là cần thiết để đảm bảo tính chính xác và rõ ràng của thông tin.
