notecase
Noun
notecase (Noun)
/nˈoʊtkeɪs/
/nˈoʊtkeɪs/
AI
Ví dụ
Cô ấy luôn mang theo chiếc ví tiền của mình đến lớp viết IELTS.She always carries her notecase to the IELTS writing class.
Anh ấy quên chiếc ví tiền chứa ghi chú quan trọng cho bài thi nói.He forgot his notecase with important notes for the speaking test.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Túi giấy" (notecase) là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ một loại vật dụng dùng để lưu trữ các ghi chú, giấy tờ nhỏ và tài liệu. Từ này có thể được sử dụng để chỉ các loại túi đựng giấy tờ, thường được thiết kế nhỏ gọn và có thể chứa bút. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "notecase" ít phổ biến hơn so với từ "notebook" hoặc "notepad". Trong khi đó, trong tiếng Anh Anh, "notecase" có thể được sử dụng để chỉ một loại ví giấy nhỏ. Sự khác biệt chính nằm ở mức độ phổ biến và ngữ cảnh sử dụng trong từng biến thể ngôn ngữ.