Bản dịch của từ Notecase trong tiếng Việt

Notecase

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Notecase(Noun)

nˈoʊtkeɪs
nˈoʊtkeɪs
01

Một chiếc hộp/phụ kiện nhỏ, mỏng và có thể gập lại dùng để đựng tiền giấy (tiền mặt).

A small flat folding case or wallet for holding banknotes.

用来装钞票的小钱包

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh