Bản dịch của từ Nother trong tiếng Việt

Nother

Pronoun Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nother(Pronoun)

nˈʌðɚ
nˈʌðɚ
01

Từ cổ hoặc phương ngữ (chủ yếu ở Anh và vùng Caribbean) ý nói ‘không cái nào’ — tương đương với “neither” (không cái nọ cũng không cái kia).

(obsolete outside UK and Caribbean dialects) Neither.

Ví dụ

Nother(Adjective)

nˈʌðɚ
nˈʌðɚ
01

Từ cổ hoặc thuộc phương ngữ (chủ yếu ở Anh và Caribbean) dùng để nói “không cái nào” — tức là ‘cả hai đều không’ hoặc ‘không... cũng không...’.

(obsolete outside UK and Caribbean dialects) Neither.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh