notices
notices (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của notices (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | notice |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | noticed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | noticed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | notices |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | noticing |
notices (Noun)
Nghĩa 01 · một cảnh báo hoặc chỉ ra điều gì đó.
một cảnh báo hoặc chỉ ra điều gì đó.
a warning or indication of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · một thông báo chính thức, đặc biệt là trong bối cảnh công cộng.
một thông báo chính thức, đặc biệt là trong bối cảnh công cộng.
a formal announcement especially in a public context.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · một tuyên bố bằng văn bản hoặc in cung cấp thông tin hoặc hướng dẫn.
một tuyên bố bằng văn bản hoặc in cung cấp thông tin hoặc hướng dẫn.
a written or printed statement that gives information or instructions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của notices (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
notice | notices |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Notices" là danh từ số nhiều của "notice", có nghĩa là thông báo, thông cáo hoặc biểu hiện ghi chú về một sự kiện, tình huống nào đó. Từ này thường được sử dụng để chỉ các thông tin chính thức, cảnh báo hoặc yêu cầu hành động từ một tổ chức. Trong tiếng Anh Anh, "notices" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý nhiều hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng "notices" trong các văn bản xã hội và thương mại.