Bản dịch của từ Noticing peril trong tiếng Việt

Noticing peril

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noticing peril(Noun)

nˈəʊtɪsɪŋ pˈɛrəl
ˈnɑtɪsɪŋ ˈpɛrəɫ
01

Việc nhận thức về điều gì đó thông qua quan sát, suy nghĩ hoặc do người khác đã kể lại

The awareness of something through observation, thought, or because someone else has told you about it.

意识到某事是通过观察、思考或者被别人告知而得知的事实。

Ví dụ
02

Việc nhận biết hoặc quan sát một thứ gì đó

The act of recognizing or observing something

识别或观察某事的行为

Ví dụ

Noticing peril(Noun Uncountable)

nˈəʊtɪsɪŋ pˈɛrəl
ˈnɑtɪsɪŋ ˈpɛrəɫ
01

Khả năng xảy ra điều không vui

Understanding something through observation, thinking, or because someone else has told you about it.

对某件事的认知,来自观察、思考,或是他人告诉你的信息。

Ví dụ
02

Nguy hiểm hoặc rủi ro là tình huống có khả năng gây tổn thất hoặc thiệt hại cho bản thân.

Pay attention to or observe something

危险或风险,指涉及受到伤害或损失的情形

Ví dụ