Anh - Việt

Bản dịch của từ Notifies trong tiếng Việt

notifies

Verb

notifies (Verb)

/nˈəʊtɪfˌaɪz/
/ˈnɑtəˌfaɪz/
AI

Nghĩa 01 · chính thức cho ai biết về một việc gì, đặc biệt bằng văn bản

chính thức cho ai biết về một việc gì, đặc biệt bằng văn bản

to officially tell someone about something especially in writing

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh