Anh - Việt
noy
Verb
noy (Verb)
/nˈɔɪ/
/nˈɔɪ/
AI
Ví dụ
Cô ấy quấy rối bạn cùng lớp bằng cách gián đoạn liên tục khi thảo luận.She noys her classmates by constantly interrupting them during discussions.
Anh ấy không bao giờ làm phiền ai vì luôn quan tâm đến cảm xúc của người khác.He never noys anyone as he is always considerate of others' feelings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "noy" không tồn tại trong từ điển tiếng Anh chính thức và do đó không có nghĩa hay phiên bản sử dụng trong tiếng Anh. Tuy nhiên, nếu "noy" được coi là một lỗi chính tả hoặc sai lầm nghe, nó có thể tương tự như từ "no" (không), thể hiện sự phủ định hoặc từ chối trong giao tiếp. Để nghiên cứu từ vựng, cần làm rõ ngữ cảnh và các yếu tố liên quan để xác định nghĩa chính xác hơn.