Anh - Việt

Bản dịch của từ Noy trong tiếng Việt

noy

Verb

noy (Verb)

/nˈɔɪ/
/nˈɔɪ/
AI

Nghĩa 01

(từ cổ, phương ngữ) làm phiền, quấy rầy hoặc gây hại, làm bị thương ai đó.

now rare dialectal To annoy to harm or injure.

Ví dụ
Cô ấy quấy rối bạn cùng lớp bằng cách gián đoạn liên tục khi thảo luận.She noys her classmates by constantly interrupting them during discussions.
Anh ấy không bao giờ làm phiền ai vì luôn quan tâm đến cảm xúc của người khác.He never noys anyone as he is always considerate of others' feelings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh