Bản dịch của từ Nuisance trong tiếng Việt
Nuisance

Nuisance (Noun)
Người hoặc vật gây ra sự bất tiện, phiền toái hoặc khó chịu cho người khác.
A person or thing causing inconvenience or annoyance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ “nuisance” trong tiếng Anh chỉ một điều hoặc tình huống gây phiền phức, khó chịu cho người khác. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó có thể liên quan đến hoạt động hoặc tình huống ảnh hưởng tiêu cực đến sự thoải mái hoặc quyền lợi hợp pháp của người khác. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, “nuisance” có thể được mở rộng để chỉ những vấn đề xã hội hoặc môi trường.
Từ “nuisance” trong tiếng Anh chỉ một điều hoặc tình huống gây phiền phức, khó chịu cho người khác. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó có thể liên quan đến hoạt động hoặc tình huống ảnh hưởng tiêu cực đến sự thoải mái hoặc quyền lợi hợp pháp của người khác. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, “nuisance” có thể được mở rộng để chỉ những vấn đề xã hội hoặc môi trường.
