Bản dịch của từ Nuisance trong tiếng Việt

Nuisance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nuisance(Noun)

nˈusn̩s
nˈusn̩s
01

Người hoặc vật gây ra sự bất tiện, phiền toái hoặc khó chịu cho người khác.

A person or thing causing inconvenience or annoyance.

造成麻烦的人或事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Nuisance (Noun)

SingularPlural

Nuisance

Nuisances

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ