Bản dịch của từ Number plate trong tiếng Việt
Number plate

Number plate(Noun)
Tấm kim loại hoặc tấm nhựa gắn trên xe có ghi số đăng ký.
A metal or plastic plate attached to a vehicle bearing its registration number.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Số plate (hoặc biển số xe) đề cập đến bảng hoặc nhãn mang số hiệu đăng ký của phương tiện, thường được gắn ở phía trước và sau của xe ô tô. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được gọi là "license plate", trong khi tiếng Anh Anh sử dụng "number plate". Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu là về từ vựng, với "license plate" nhấn mạnh vào khía cạnh pháp lý, trong khi "number plate" thường chỉ nhấn mạnh đến các ký hiệu số.
Số plate (hoặc biển số xe) đề cập đến bảng hoặc nhãn mang số hiệu đăng ký của phương tiện, thường được gắn ở phía trước và sau của xe ô tô. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được gọi là "license plate", trong khi tiếng Anh Anh sử dụng "number plate". Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu là về từ vựng, với "license plate" nhấn mạnh vào khía cạnh pháp lý, trong khi "number plate" thường chỉ nhấn mạnh đến các ký hiệu số.
