Anh - Việt

Bản dịch của từ Numbing trong tiếng Việt

numbing

VerbAdjective

numbing (Verb)

/nˈʌmɪŋ/
/nˈʌmɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Gây cho ai đó cảm giác tê, mất cảm giác hoặc trở nên vô cảm (về thể chất hoặc cảm xúc).

cause someone to feel numb.

Ví dụ
Sự chỉ trích liên tục khiến Sarah cảm thấy tê liệt trong dự án nhóm.The constant criticism was numbing for Sarah during the group project.
Ảnh hưởng tê liệt của mạng xã hội có thể gây hại cho kết nối thực.The numbing effects of social media can harm real-life connections.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

numbing (Adjective)

/ˈnə.mɪŋ/
/ˈnə.mɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Gây tê, làm mất cảm giác hoặc làm cho cảm giác kém đi; có thể là cảm giác tê bì ở vùng cơ thể hoặc cảm giác thờ ơ, vô cảm (ở nghĩa bóng).

causing numbness or insensitivity.

Ví dụ
Những tác động tê liệt của cô đơn có thể gây hại cho sức khỏe tâm thần.The numbing effects of loneliness can harm mental health significantly.
Mạng xã hội không tê liệt; nó kết nối mọi người trên toàn thế giới.Social media is not numbing; it connects people worldwide.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh