numbing
numbing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
numbing (Adjective)
Nghĩa 01
Gây tê, làm mất cảm giác hoặc làm cho cảm giác kém đi; có thể là cảm giác tê bì ở vùng cơ thể hoặc cảm giác thờ ơ, vô cảm (ở nghĩa bóng).
causing numbness or insensitivity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Numbing" là một tính từ mô tả trạng thái hoặc cảm giác mất đi khả năng cảm nhận, thường liên quan đến thể chất hoặc cảm xúc. Từ này xuất phát từ động từ "numb", có nghĩa là làm cho một vùng cơ thể không còn cảm giác. Trong tiếng Anh, "numbing" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "numbing" có thể ám chỉ đến cảm giác tê liệt trong tâm lý do căng thẳng hoặc đau khổ.