Bản dịch của từ Nuzzle trong tiếng Việt

Nuzzle

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nuzzle(Verb)

nˈʌzl
nˈʌzl
01

Xoa hoặc đẩy nhẹ nhàng bằng mũi và miệng.

Rub or push against gently with the nose and mouth.

Ví dụ

Dạng động từ của Nuzzle (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Nuzzle

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Nuzzled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Nuzzled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Nuzzles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Nuzzling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ