Bản dịch của từ Oarsman trong tiếng Việt
Oarsman

Oarsman (Noun)
Người khoẻ mạnh chèo thuyền, đặc biệt là người chèo trong đội đua (thuyền đua).
A rower especially as a member of a racing team.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Oarsman" là danh từ chỉ người chèo thuyền bằng mái chèo. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao dưới nước và công việc liên quan đến đường thủy. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức viết hay phát âm, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi. Ở Anh, từ này có thể thường được thấy trong các môn thể thao chèo thuyền, trong khi ở Mỹ, thuật ngữ này còn gắn liền với các đội chèo thuyền trong thi đấu.
Họ từ
"Oarsman" là danh từ chỉ người chèo thuyền bằng mái chèo. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao dưới nước và công việc liên quan đến đường thủy. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức viết hay phát âm, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi. Ở Anh, từ này có thể thường được thấy trong các môn thể thao chèo thuyền, trong khi ở Mỹ, thuật ngữ này còn gắn liền với các đội chèo thuyền trong thi đấu.
