Bản dịch của từ Oarsman trong tiếng Việt

Oarsman

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oarsman (Noun)

ˈɔɹzmn
ˈoʊɹzmn
01

Người khoẻ mạnh chèo thuyền, đặc biệt là người chèo trong đội đua (thuyền đua).

A rower especially as a member of a racing team.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ