Bản dịch của từ Obcordate trong tiếng Việt

Obcordate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obcordate (Adjective)

ɑbkˈɑɹdeɪt
ɑbkˈɑɹdeɪt
01

Miêu tả lá có hình trái tim nhưng phần nhọn (gai) của tim nằm ở gốc lá, tức là phần rộng về phía đầu lá và phần nhọn hướng về cuống.

Of a leaf in the shape of a heart with the pointed end at the base.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh