Bản dịch của từ Obcordate trong tiếng Việt
Obcordate

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "obcordate" là một tính từ được sử dụng trong thuật ngữ sinh học, mô tả hình dạng của một vật thể giống như trái tim nhưng lộn ngược, tức là rộng ở phần trên và hẹp dần ở phần dưới. Từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh, "obcordatus", nghĩa là "hình dạng ngược lại". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa British English và American English trong cách viết hay phát âm từ này, nhưng mức độ sử dụng trong văn viết học thuật có thể đáng chú ý hơn trong ngữ cảnh sinh học.
Từ "obcordate" là một tính từ được sử dụng trong thuật ngữ sinh học, mô tả hình dạng của một vật thể giống như trái tim nhưng lộn ngược, tức là rộng ở phần trên và hẹp dần ở phần dưới. Từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh, "obcordatus", nghĩa là "hình dạng ngược lại". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa British English và American English trong cách viết hay phát âm từ này, nhưng mức độ sử dụng trong văn viết học thuật có thể đáng chú ý hơn trong ngữ cảnh sinh học.
