Bản dịch của từ Obscure media entity trong tiếng Việt

Obscure media entity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obscure media entity(Noun)

ˈɒbskjɔː mˈiːdiə ˈɛntɪti
ˈɑbskjɝ ˈmidiə ˈɛntɪti
01

Một thực thể tập đoàn mơ hồ hoặc không rõ ràng trong bối cảnh truyền thông

A vague or unclear business organization in the context of media.

在传媒背景下,企业组织显得模糊或不太明确。

Ví dụ
02

Một tổ chức mơ hồ hoặc không rõ, tham gia vào hoạt động liên lạc hoặc phát tán thông tin

An ambiguous or unclear organization related to media or information dissemination.

一个模糊或不明确的组织,涉及传媒或信息传播方面的事宜。

Ví dụ
03

Một nhóm ít được biết đến hoặc không rõ ràng liên quan đến truyền thông

A group involved in media but not clearly identified or widely known.

一个定义不清或知名度不高的媒体相关团体

Ví dụ