dissemination
dissemination (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc trạng thái truyền bá, lan truyền rộng rãi — ví dụ như rải ra, phổ biến ý tưởng, niềm tin, thông tin để nhiều người biết đến.
The act of disseminating or the state of being disseminated diffusion for propagation and permanence a scattering or spreading abroad as of ideas beliefs etc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của dissemination (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
dissemination | disseminations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Dissemination là quá trình phân phối hoặc truyền bá thông tin, kiến thức, hoặc nghiên cứu đến một cộng đồng rộng lớn hơn. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật và khoa học, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chia sẻ kiến thức để nâng cao sự hiểu biết tổng thể. Mặc dù cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "dissemination", cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, nhưng ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng vẫn giữ nguyên.