Bản dịch của từ Obscure music trong tiếng Việt

Obscure music

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obscure music(Noun)

ˈɒbskjɔː mjˈuːzɪk
ˈɑbskjɝ ˈmjuzɪk
01

Một phong cách âm nhạc mang tính chất phi truyền thống và thử nghiệm

This is a genre of music that avoids conventional methods and embraces experimental approaches.

一种非传统且富于实验性的音乐风格

Ví dụ
02

Ghi âm hiếm hoặc khó tiếp cận

Hard-to-find or hard-to-access recordings.

难以找到或获取的声音录音

Ví dụ
03

Nhạc ít được biết đến hoặc chưa được công chúng công nhận

Music that is little-known or not widely recognized by the public.

不为大众所熟知或认可的音乐

Ví dụ