Bản dịch của từ Obscure stairs trong tiếng Việt
Obscure stairs
Adjective Noun [U/C] Noun [C]

Obscure stairs(Adjective)
ˈɒbskjɔː stˈeəz
ˈɑbskjɝ ˈstɛrz
02
Không rõ ràng hoặc dễ nhìn thấy
Cannot see or hard to see.
不明显或难以察觉
Ví dụ
03
Ví dụ
Obscure stairs(Noun)
ˈɒbskjɔː stˈeəz
ˈɑbskjɝ ˈstɛrz
01
Một nơi tối nghĩa thường hay dùng để ẩn dụ
Unclear or hard to understand
表达不清楚或令人难以理解
Ví dụ
02
Tình trạng không rõ ràng hoặc không xác định
Not widely known
一种未知或不明确的状态
Ví dụ
Obscure stairs(Noun Countable)
ˈɒbskjɔː stˈeəz
ˈɑbskjɝ ˈstɛrz
01
Cầu thang nhỏ, khó để nhận biết hoặc phát hiện ra
The meaning is unclear or hard to understand.
表达不够清楚,令人难以理解
Ví dụ
