obsequious
Adjective
obsequious (Adjective)
/əbsˈikwiəs/
/əbsˈikwiəs/
AI
Ví dụ
Hành vi khúm núm của cô ấy với sếp đã giúp cô ấy thăng chức.Her obsequious behavior towards the boss earned her a promotion.
Anh ta thấy sự nịnh bợ của cô ấy không chân thành và khó chịu.He found her obsequious flattery insincere and off-putting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của obsequious (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
obsequious khúm núm | more obsequious khúm núm hơn | most obsequious khúm núm nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "obsequious" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "obsequiosus", mang ý nghĩa là nịnh hót hoặc phục tùng một cách quá mức. Từ này thường được sử dụng để diễn tả những hành vi hoặc tính cách của người có xu hướng thể hiện sự ngoan ngoãn, quá tôn trọng hoặc phục tùng người khác, đặc biệt là trong bối cảnh xã hội hoặc công việc. Tại cả Anh và Mỹ, cách sử dụng của từ này tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay ngữ pháp, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách phát âm.