Bản dịch của từ Observate trong tiếng Việt

Observate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Observate(Verb)

ˈəbzɝvət
ˈəbzɝvət
01

Quan sát; phát hiện thông qua quan sát khoa học (theo dõi, ghi nhận bằng phương pháp khoa học).

To observe; specifically to detect by scientific observation.

观察,特别是通过科学观察来发现。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh